IT Outsourcing cho doanh nghiệp

IT Outsourcing - SCTT

IT Outsourcing (dịch vụ IT thuê ngoài) là mô hình doanh nghiệp giao một phần hoặc toàn bộ hoạt động công nghệ thông tin cho đơn vị chuyên trách, trả phí theo phạm vi và SLA đã chốt. Với doanh nghiệp dưới 100 máy trạm, mô hình này thường rẻ hơn 40–60% so với xây phòng IT nội bộ đủ chuyên môn.

Doanh nghiệp 30 máy tính cần người xử lý helpdesk, người quản trị mạng, người lo backup và người biết bảo mật. Tuyển đủ bốn vị trí đó là bốn khoản lương full-time cho khối lượng việc không đủ bốn người làm. Đó là bài toán mà thuê ngoài IT sinh ra để giải.

Bài viết đưa ra bảng so sánh chi phí thực tế giữa thuê ngoài và in-house, bảng phạm vi công việc nằm trong và ngoài giá hợp đồng, khung SLA theo mức ưu tiên, và khung giá tham chiếu theo số máy.

IT Outsourcing là gì và khác gì thuê nhân sự IT?

IT Outsourcing là việc doanh nghiệp mua một cấu trúc dịch vụ chứ không mua giờ công của một người. Cấu trúc đó gồm phạm vi công việc, cam kết thời gian phản hồi, quy trình ghi nhận yêu cầu và báo cáo định kỳ.

Khác biệt nằm ở chỗ chịu trách nhiệm. Thuê một nhân viên IT, khi người đó nghỉ ốm hoặc nghỉ việc thì doanh nghiệp không có ai. Thuê một đơn vị outsourcing, việc đảm bảo có người trực là trách nhiệm của bên cung cấp, ghi trong hợp đồng.

Tiêu chí Thuê nhân sự IT nội bộ IT Outsourcing
Thứ doanh nghiệp mua Thời gian của một người Phạm vi dịch vụ có cam kết
Phạm vi chuyên môn Giới hạn theo năng lực cá nhân Nhiều mảng: helpdesk, network, system, backup, bảo mật
Khi người phụ trách nghỉ Không ai thay, việc dồn lại Bên cung cấp bố trí người thay, vẫn giữ SLA
Chi phí khi cần thêm chuyên môn Tuyển thêm hoặc thuê tư vấn ngoài Mở rộng phạm vi hợp đồng
Tài liệu hệ thống Thường nằm trong đầu người phụ trách Bàn giao dạng tài liệu, thuộc về doanh nghiệp
Đo lường chất lượng Cảm tính, khó định lượng Qua ticket, thời gian xử lý và báo cáo

Thuê ngoài IT hay xây phòng IT nội bộ rẻ hơn?

Câu trả lời phụ thuộc quy mô. Điểm hoà vốn thực tế nằm ở khoảng 80–120 máy trạm. Dưới ngưỡng đó, thuê ngoài gần như luôn rẻ hơn. Trên ngưỡng đó, mô hình lai thường tối ưu nhất.

Khoản chi Phòng IT nội bộ IT Outsourcing
Lương và thưởng Trả đủ 12 tháng kể cả tháng ít việc Trả theo phạm vi đã chốt
Bảo hiểm, phúc lợi Theo quy định lao động Không phát sinh
Tuyển dụng và thử việc Chi phí đăng tin, thời gian phỏng vấn, rủi ro tuyển sai Không phát sinh
Đào tạo, chứng chỉ Doanh nghiệp chịu Bên cung cấp chịu
Công cụ giám sát, phần mềm quản trị Mua bản quyền riêng Thường đã nằm trong dịch vụ
Nghỉ phép, nghỉ ốm Không có người thay Bên cung cấp bố trí thay
Rủi ro nghỉ việc Mất kiến thức hệ thống Ràng buộc bằng tài liệu bàn giao

Con số tiết kiệm 40–60% mà các đơn vị dịch vụ thường công bố đến từ việc cộng đủ các dòng trên, không chỉ so lương với phí dịch vụ. Nhiều doanh nghiệp chỉ so hai dòng đầu rồi kết luận thuê ngoài đắt hơn — đó là phép so sánh thiếu.

Cách đối chiếu đầy đủ giữa hai mô hình có trong phần phân tích so sánh thuê ngoài dịch vụ IT với IT nội bộ tại doanh nghiệp.

Doanh nghiệp nào nên thuê ngoài IT?

Không phải doanh nghiệp nào cũng hợp. Bảng dưới phân theo quy mô và mô hình vận hành.

Quy mô Mô hình nên chọn Lý do
Dưới 20 máy Thuê ngoài toàn bộ Khối lượng việc chưa đủ nuôi một vị trí full-time
20 – 80 máy Thuê ngoài toàn bộ, có onsite định kỳ Cần nhiều mảng chuyên môn nhưng chưa đủ tải cho từng vị trí
80 – 200 máy Mô hình lai: 1 IT nội bộ + thuê ngoài phần chuyên sâu Cần đầu mối tại chỗ, phần system và bảo mật giao ra ngoài
Trên 200 máy, nhiều chi nhánh Phòng IT nội bộ + thuê ngoài theo dự án Đủ tải cho đội nội bộ, thuê ngoài khi triển khai hệ thống mới
Có dữ liệu nhạy cảm, ngành quản lý chặt Cân nhắc kỹ, ưu tiên nội bộ cho phần dữ liệu Ràng buộc pháp lý về quyền truy cập dữ liệu

Ngoài quy mô, có ba dấu hiệu cho thấy đã đến lúc thuê ngoài: sự cố lặp lại mà không ai truy được nguyên nhân gốc, nhân sự IT hiện tại dành phần lớn thời gian cho việc vặt thay vì cải tiến hệ thống, và không ai trả lời được câu hỏi “lần cuối kiểm tra khôi phục dữ liệu từ bản backup là khi nào”.

Thời điểm cụ thể được phân tích kỹ hơn trong bài về sáu thời điểm doanh nghiệp cần dịch vụ IT thuê ngoài.

Dịch vụ IT thuê ngoài gồm những gì? Cái gì tính thêm?

Đây là câu hỏi quan trọng nhất trước khi ký hợp đồng, và cũng là chỗ hay phát sinh tranh cãi nhất. Bảng dưới là phân định phổ biến trên thị trường.

Hạng mục Thường nằm trong phí tháng Thường tính thêm
Hỗ trợ người dùng (helpdesk) ✓ Không giới hạn số lần
Cài đặt, sửa lỗi phần mềm máy trạm
Bảo trì định kỳ, vệ sinh máy, cập nhật ✓ Theo lịch tháng
Quản trị mạng LAN, wifi, tài khoản ✓ Mức cơ bản Thiết kế lại kiến trúc mạng
Kiểm tra backup định kỳ Xây mới giải pháp backup
Onsite tại văn phòng ✓ Trong số lượt đã chốt Vượt số lượt, hoặc ngoài giờ hành chính
Linh kiện thay thế ✓ Tính theo giá thiết bị
Bản quyền phần mềm, license
Triển khai hệ thống mới, chuyển văn phòng ✓ Báo giá theo dự án
Kéo dây mạng, thi công hạ tầng

Nguyên tắc khi đọc hợp đồng: phần “tính thêm” phải được liệt kê cụ thể, không để dạng “các hạng mục khác”. Cụm từ mở đó là nơi phát sinh chi phí ngoài dự toán.

SLA trong hợp đồng IT thuê ngoài cần ghi gì?

SLA là phần biến dịch vụ từ lời hứa thành cam kết đo được. Không có SLA, doanh nghiệp không có căn cứ nào để nói dịch vụ tốt hay kém.

Một SLA đủ dùng cần phân mức ưu tiên, vì không phải sự cố nào cũng khẩn như nhau. Máy chủ kế toán chết trong ngày chốt sổ khác hoàn toàn với một nhân viên quên mật khẩu.

Mức Tình huống điển hình Thời gian phản hồi Mục tiêu xử lý
P1 – Nghiêm trọng Máy chủ ngừng, mất mạng toàn văn phòng, mất dữ liệu Trong vòng 15 phút Có mặt onsite trong thời gian cam kết, xử lý liên tục tới khi khôi phục
P2 – Cao Một phòng ban không làm việc được, máy in chung hỏng Trong vòng 30 phút Trong ngày làm việc
P3 – Trung bình Một người dùng gặp lỗi, phần mềm chạy chậm Trong vòng 2 giờ Trong 1–2 ngày làm việc
P4 – Thấp Yêu cầu cài đặt mới, cấp tài khoản, tư vấn Trong ngày làm việc Theo lịch đã hẹn

Khung trên là mẫu tham chiếu. Số phút và số giờ cam kết thực tế được ghi cụ thể trong hợp đồng của từng khách hàng, tuỳ gói dịch vụ và khoảng cách địa lý tới văn phòng.

Bốn điều khoản khác cần có cùng SLA:

  • Quy trình leo thang xử lý (escalation). Sau bao lâu không xử lý được thì báo lên ai, và ai là người liên hệ cuối cùng.
  • Kênh tiếp nhận yêu cầu. Ghi rõ kênh nào được tính vào SLA. Yêu cầu qua tin nhắn cá nhân thường không được ghi nhận thành ticket.
  • Định nghĩa giờ làm việc. Trong giờ hành chính, ngoài giờ, ngày lễ tính khác nhau thế nào.
  • Chế tài khi không đạt. Giảm trừ phí tháng theo tỷ lệ, hoặc điều kiện chấm dứt hợp đồng.

Chi phí dịch vụ IT thuê ngoài bao nhiêu một tháng?

Giá tính theo số máy trạm và phạm vi dịch vụ. Khung dưới là mức SCTT đang áp dụng cho hợp đồng bảo trì định kỳ.

Gói Nội dung Đơn giá tham chiếu
Bảo trì định kỳ Vệ sinh máy, cập nhật, quét virus, tối ưu hệ thống — 1 lần/tháng Từ 60.000đ/máy/tháng
Hỗ trợ kỹ thuật theo yêu cầu Cài đặt, sửa lỗi phần mềm, kỹ thuật viên có mặt khi có sự cố Từ 70.000đ/máy/tháng
Số lượng lớn Cùng phạm vi, đơn giá giảm theo số máy Từ 55.000đ/máy/tháng
Máy in, máy fax Sửa chữa bảo trì Từ 45.000đ/máy/tháng
Không hợp đồng Gọi lần nào tính lần đó Từ 95.000đ mỗi lần xử lý

So sánh nhanh: doanh nghiệp 30 máy với gói hỗ trợ theo yêu cầu rơi vào khoảng 2,1 triệu mỗi tháng. Một nhân viên IT full-time có cùng năng lực xử lý tốn gấp nhiều lần con số đó, chưa kể bảo hiểm, thiết bị và thời gian nghỉ.

Khung giá đầy đủ theo từng hạng mục có trong bảng báo giá dịch vụ IT và bảo trì máy tính của SCTT. Giá cuối cùng phụ thuộc số máy, số chi nhánh và mức SLA cam kết.

Quy trình triển khai gồm mấy bước?

Một hợp đồng thuê ngoài IT chạy tốt hay không được quyết định phần lớn ở hai tuần đầu, không phải ở tháng thứ sáu.

  1. Khảo sát hiện trạng. Đếm số máy, thiết bị mạng, máy chủ, tài khoản, phần mềm đang dùng, và liệt kê các lỗi đang lặp lại. Bước này miễn phí ở phần lớn nhà cung cấp.
  2. Chốt phạm vi. Ghi rõ việc nào trong giá, việc nào tính thêm, giờ hỗ trợ, số lượt onsite mỗi tháng.
  3. Thiết lập SLA. Phân mức ưu tiên, thời gian phản hồi, quy trình leo thang, chế tài.
  4. Bàn giao tài liệu. Sơ đồ mạng, danh sách tài khoản quản trị, danh sách thiết bị kèm ngày bảo hành, đầu mối liên hệ, các ràng buộc bảo mật.
  5. Vận hành và báo cáo. Mọi yêu cầu đi qua hệ thống ticket. Báo cáo định kỳ gồm số ticket, thời gian xử lý trung bình, sự cố lặp lại và đề xuất cải tiến.

Bước 4 là bước hay bị làm qua loa nhất, và cũng là bước gây hậu quả lâu nhất. Không có tài liệu bàn giao, đơn vị mới phải dò lại hệ thống từ đầu — thời gian đó doanh nghiệp vẫn trả tiền mà chưa nhận được giá trị.

Quy trình chi tiết theo từng giai đoạn có trong bài về quy trình triển khai dịch vụ IT trong doanh nghiệp, và mẫu văn bản tham khảo nằm ở mẫu hợp đồng dịch vụ IT cho doanh nghiệp.

Chọn nhà cung cấp IT thuê ngoài theo tiêu chí nào?

Dùng checklist dưới khi so sánh 2–3 báo giá. Câu hỏi nào nhà cung cấp trả lời vòng vo thì đó là chỗ cần đào sâu.

Tiêu chí Câu hỏi cụ thể cần đặt Dấu hiệu đáng lo
Kinh nghiệm đúng quy mô Đang phục vụ bao nhiêu khách cùng cỡ doanh nghiệp tôi? Chỉ nêu tên khách lớn, không nêu quy mô tương đương
Độ phủ chuyên môn Ai xử lý khi lỗi nằm ở tầng server hoặc firewall? Chỉ có người làm helpdesk cơ bản
SLA Cho xem mẫu SLA phân mức ưu tiên SLA chỉ có một mức chung cho mọi sự cố
Hệ thống ticket Tôi xem được lịch sử xử lý ở đâu? Nhận việc qua tin nhắn, không lưu vết
Báo cáo Cho xem một mẫu báo cáo tháng thật Không có mẫu, hứa sẽ làm sau
Onsite Bao nhiêu lượt trong giá? Vượt thì tính thế nào? Ghi chung chung “hỗ trợ khi cần”
Bàn giao khi kết thúc Nếu ngừng hợp đồng, tôi nhận lại những gì? Né câu hỏi này
Bảo mật Ai được cấp quyền quản trị? Thu hồi thế nào? Dùng chung một tài khoản admin cho cả đội

Bộ câu hỏi mở rộng để phỏng vấn nhà cung cấp có trong bài 20 câu hỏi cần đặt ra trước khi thuê nhà cung cấp dịch vụ IT.

Bốn sai lầm khiến hợp đồng thuê ngoài IT thất bại

  • Chọn theo giá thấp nhất. Giá thấp thường đi kèm SLA lỏng và đội mỏng. Chi phí thật hiện ra ở những giờ hệ thống chết mà không ai xử lý kịp.
  • Mô tả nhu cầu chung chung. “Hỗ trợ IT toàn diện” không phải phạm vi. Nó là câu chuẩn bị cho tranh cãi ở tháng thứ ba.
  • Không bàn giao tài liệu hệ thống. Bên ngoài không có bối cảnh thì mỗi sự cố đều phải dò từ đầu.
  • Không đọc báo cáo. Báo cáo gửi đều mà không ai xem thì SLA có cũng như không. Mỗi tháng nên dành 15 phút xem số ticket và các sự cố lặp lại — sự cố lặp lại là dấu hiệu có nguyên nhân gốc chưa được xử lý.

Điểm chung của bốn lỗi trên: chúng đều là lỗi ở khâu chuẩn bị, không phải lỗi năng lực kỹ thuật của nhà cung cấp. Một hợp đồng được chuẩn bị kỹ thường chạy tốt kể cả với nhà cung cấp tầm trung, còn hợp đồng chuẩn bị ẩu thì nhà cung cấp giỏi cũng không cứu được.

IT Outsourcing, IT Helpdesk và IT Support khác nhau thế nào?

Ba khái niệm này hay bị dùng lẫn. Phân biệt đơn giản: Outsourcing là mô hình hợp đồng, Helpdesk và Support là hai lớp công việc bên trong mô hình đó.

Khái niệm Bản chất Phạm vi
IT Outsourcing Mô hình thuê ngoài toàn bộ hoặc một phần chức năng IT Bao trùm cả helpdesk, support, system, network, backup
IT Helpdesk Lớp tiếp nhận và xử lý yêu cầu ban đầu Ghi nhận ticket, xử lý lỗi thường gặp, chuyển tiếp khi vượt khả năng
IT Support Lớp xử lý kỹ thuật chuyên sâu hơn Sự cố phần cứng, mạng, máy chủ, phần mềm phức tạp

Doanh nghiệp có thể thuê ngoài chỉ riêng lớp IT Helpdesk cho doanh nghiệp để giảm tải cho đội nội bộ, hoặc thuê cả lớp IT Support xử lý kỹ thuật chuyên sâu. Điểm phân biệt cụ thể giữa hai dịch vụ được làm rõ trong bài phân biệt dịch vụ IT Helpdesk và IT Outsourcing.

Câu hỏi thường gặp

Dịch vụ IT thuê ngoài phù hợp với doanh nghiệp quy mô nào?

Phù hợp nhất với doanh nghiệp dưới 80 máy trạm, nơi khối lượng việc IT chưa đủ nuôi một đội nội bộ đa chuyên môn. Từ 80–200 máy, mô hình lai với một đầu mối nội bộ thường tối ưu hơn. Trên 200 máy và nhiều chi nhánh, doanh nghiệp thường giữ đội nội bộ và chỉ thuê ngoài theo dự án.

Thuê ngoài IT tiết kiệm được bao nhiêu so với tuyển nội bộ?

Mức tiết kiệm thường được nêu là 40–60%, nhưng con số đó chỉ đúng khi so sánh đầy đủ. Phải cộng cả bảo hiểm, chi phí tuyển dụng, đào tạo, bản quyền công cụ quản trị và rủi ro khi nhân sự nghỉ việc. Chỉ so lương với phí dịch vụ sẽ ra kết luận sai.

Hợp đồng IT thuê ngoài có bắt buộc phải có SLA không?

Có. Không có SLA thì không có căn cứ nào để đánh giá dịch vụ hay yêu cầu khắc phục. SLA cần phân mức ưu tiên vì sự cố máy chủ và sự cố quên mật khẩu không thể có cùng thời gian cam kết.

Chi phí dịch vụ IT thuê ngoài tính theo gì?

Tính theo số máy trạm và phạm vi dịch vụ. Đơn giá tham chiếu tại SCTT bắt đầu từ 55.000–80.000đ mỗi máy mỗi tháng với hợp đồng bảo trì định kỳ, giảm dần khi số máy tăng. Linh kiện thay thế, bản quyền phần mềm và các dự án triển khai hệ thống mới được báo giá riêng.

Thuê ngoài IT có rủi ro lộ dữ liệu không?

Có rủi ro, và cách kiểm soát là ràng buộc bằng hợp đồng chứ không bằng niềm tin. Cần ghi rõ ai được cấp quyền quản trị, quyền đó thu hồi thế nào khi nhân sự bên cung cấp thay đổi, điều khoản bảo mật thông tin, và cam kết bàn giao lại toàn bộ tài khoản khi kết thúc hợp đồng.

Khi ngừng hợp đồng, doanh nghiệp nhận lại những gì?

Toàn bộ tài khoản quản trị, sơ đồ hệ thống, danh sách thiết bị, tài liệu cấu hình và lịch sử ticket. Đây phải là điều khoản trong hợp đồng ngay từ đầu. Nhà cung cấp né câu hỏi này là dấu hiệu cần cân nhắc lại.

Có thể thuê ngoài một phần thay vì toàn bộ không?

Được, và đây là cách nhiều doanh nghiệp bắt đầu. Phổ biến nhất là thuê ngoài lớp helpdesk để đội nội bộ tập trung vào hệ thống, hoặc ngược lại giữ helpdesk nội bộ và thuê ngoài phần server, mạng, bảo mật. Phạm vi mở rộng dần theo nhu cầu.

Bao lâu sau khi ký thì dịch vụ chạy ổn định?

Thường 2–4 tuần cho giai đoạn khảo sát và bàn giao tài liệu, sau đó dịch vụ vào nhịp. Nếu sau hai tháng vẫn còn tình trạng mỗi sự cố phải giải thích lại bối cảnh từ đầu, nguyên nhân gần như luôn nằm ở khâu bàn giao tài liệu chưa làm đủ.

Nhận khảo sát và báo giá dịch vụ IT thuê ngoài

SCTT khảo sát hiện trạng hệ thống miễn phí: đếm thiết bị, rà soát mạng và backup, liệt kê các lỗi đang lặp lại, sau đó gửi phạm vi dịch vụ và báo giá theo đúng quy mô doanh nghiệp.

Hotline: 0985.208.275. Doanh nghiệp đang cân nhắc giữa nhiều mô hình có thể bắt đầu từ bảng báo giá dịch vụ IT của SCTT để ước lượng ngân sách trước khi trao đổi chi tiết.

5/5 - (1 bình chọn)